迭面 điệt diện Hán Việt: điệt diện Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 面 (diện)Hán Việtđiệt diệnCấu tạo迭 + 面 · điệt + diện nghĩa thành phần: điệt + diện