迭头 điệt đầu Hán Việt: điệt đầu Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 头 (đầu)Hán Việtđiệt đầuCấu tạo迭 + 头 · điệt + đầu nghĩa thành phần: điệt + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 接連不斷。《水滸傳》第七四回:「則見廟裡的看官,如攪海翻江相似,迭頭價喝采。」