述事

shù shì thuật sự

Hán Việt: thuật sự · Pinyin: shù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈述往事;叙事; 继续前人的事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈述往事;叙事。 2.继续前人的事业。