述位 thuật vị Hán Việt: thuật vị Tổng quan Cấu tạo: 述 (thuật) + 位 (vị)Hán Việtthuật vịCấu tạo述 + 位 · thuật + vị nghĩa thành phần: thuật + vị Nghĩa EngCihui 述位 shùwèi n. <lg.> rheme