述命 shù mìng · thuật mệnh Hán Việt: thuật mệnh · Pinyin: shù mìng Tổng quan Cấu tạo: 述 (thuật) + 命 (mệnh)Pinyinshù mìngHán Việtthuật mệnhCấu tạo述 + 命 · thuật + mệnh nghĩa thành phần: thuật + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言传达命令。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言传达命令。