述奏 shù zòu · thuật tấu Hán Việt: thuật tấu · Pinyin: shù zòu Tổng quan Cấu tạo: 述 (thuật) + 奏 (tấu)Pinyinshù zòuHán Việtthuật tấuCấu tạo述 + 奏 · thuật + tấu nghĩa thành phần: thuật + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 启奏;陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.启奏;陈述。