述容 shù róng · thuật dung Hán Việt: thuật dung · Pinyin: shù róng Tổng quan Cấu tạo: 述 (thuật) + 容 (dung)Pinyinshù róngHán Việtthuật dungCấu tạo述 + 容 · thuật + dung nghĩa thành phần: thuật + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指称述功德的乐舞。Tân Hoa Tự Điển 1.指称述功德的乐舞。