述廉 shù lián · thuật liêm Hán Việt: thuật liêm · Pinyin: shù lián Tổng quan Cấu tạo: 述 (thuật) + 廉 (liêm)Pinyinshù liánHán Việtthuật liêmCấu tạo述 + 廉 · thuật + liêm nghĩa thành phần: thuật + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向主管部门领导或有关人员报告本单位廉政建设情况或本人廉洁自律情况:述职~。