述懷 shù huái · thuật hoài Hán Việt: thuật hoài · Pinyin: shù huái Tổng quan Cấu tạo: 述 (thuật) + 懷 (hoài)Pinyinshù huáiHán Việtthuật hoàiCấu tạo述 + 懷 · thuật + hoài nghĩa thành phần: thuật + hoài