述舊

shù jiù thuật cựu

Hán Việt: thuật cựu · Pinyin: shù jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵行旧规; 叙述往事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遵行旧规。 2.叙述往事。