述聖 shù shèng · thuật thánh Hán Việt: thuật thánh · Pinyin: shù shèng Tổng quan Cấu tạo: 述 (thuật) + 聖 (thánh)Pinyinshù shèngHán Việtthuật thánhCấu tạo述 + 聖 · thuật + thánh nghĩa thành phần: thuật + thánh Nghĩa EngCihui 述聖 hùshèng v.o. <hist.> honorary title for Zisi, Confucius' grandson