述舊 shù jiù · thuật cựu Hán Việt: thuật cựu · Pinyin: shù jiù Tổng quan Cấu tạo: 述 (thuật) + 舊 (cựu)Pinyinshù jiùHán Việtthuật cựuCấu tạo述 + 舊 · thuật + cựu nghĩa thành phần: thuật + cựu