述蕩 shù dàng · thuật đãng Hán Việt: thuật đãng · Pinyin: shù dàng Tổng quan Cấu tạo: 述 (thuật) + 蕩 (đãng)Pinyinshù dàngHán Việtthuật đãngCấu tạo述 + 蕩 · thuật + đãng nghĩa thành phần: thuật + đãng