述詠 shù yǒng · thuật vịnh Hán Việt: thuật vịnh · Pinyin: shù yǒng Tổng quan Cấu tạo: 述 (thuật) + 詠 (vịnh)Pinyinshù yǒngHán Việtthuật vịnhCấu tạo述 + 詠 · thuật + vịnh nghĩa thành phần: thuật + vịnh