述语

shù yǔthuật ngữ

Hán Việt: thuật ngữ · Pinyin: shù yǔ

Tổng quan

vị ngữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓叙述语。 2.即谓语。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

句法中,說明主語的性質或狀態的描寫語。常是動詞或動詞加名詞的短語。如「他走了。」的「走」,「我吃飯了。」的「吃飯」,就是述語。也作「謂語」。

Cấu tạo: 述 (thuật) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vị ngữ
  • Tần suất từ vị ngữ; thuộc từ
  • Biên soạn 述語 shùyǔ n. predicate; expression; narrative; predication

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 句法中,說明主語的性質或狀態的描寫語。常是動詞或動詞加名詞的短語。如「他走了。」的「走」,「我吃飯了。」的「吃飯」,就是述語。也作「謂語」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓叙述语。 2.即谓语。

Eng

  • JMdict predicate
  • Cihui predicate
  • Tần suất từ 述語 shùyǔ n. predicate; expression; narrative; predication

Đức

  • Handedict behaupten, aussagen

ja

  • JMdict 述語(じゅつご)

Từ liên quan

Gần nghĩa

語𪮏 · 語善 · 語密 · 語庫 · 語梵 · 語業 · 語法 · 語病