述語
thuật ngữ
Hán Việt: thuật ngữ · Pinyin: shù yǔ
Tổng quan
vị ngữ
Nghĩa
Việt
- Cihui vị ngữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 句法中,說明主語的性質或狀態的描寫語。常是動詞或動詞加名詞的短語。如「他走了。」的「走」,「我吃飯了。」的「吃飯」,就是述語。也作「謂語」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓叙述语; 即谓语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓叙述语。 2.即谓语。
Eng
- CC-CEDICT predicate
- Cihui predicate
ja
- JMdict predicate|predicate