述說
thuật thuyết
Hán Việt: thuật thuyết · Pinyin: shù shuō
Tổng quan
kể lại | thuật lại | trình bày kể rõ; nói rõ。陳述說明。
Nghĩa
Việt
- Cihui kể lại | thuật lại | trình bày kể rõ; nói rõ。陳述說明。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敘述說明。如:「長輩正述說往事,大家聚精會神,仔細聆聽。」《初刻拍案驚奇》卷一四:「歷歷述說平生事,無一不記。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叙说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.叙说。
Eng
- CC-CEDICT to recount; to narrate; to give an account of
- Cihui to recount; to narrate; to give an account of