述遵 shù zūn · thuật tuân Hán Việt: thuật tuân · Pinyin: shù zūn Tổng quan Cấu tạo: 述 (thuật) + 遵 (tuân)Pinyinshù zūnHán Việtthuật tuânCấu tạo述 + 遵 · thuật + tuân nghĩa thành phần: thuật + tuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵循。Tân Hoa Tự Điển 1.遵循。