迳向 jìng xiàng·kính hướng Hán Việt: kính hướng · Pinyin: jìng xiàng Tổng quan hướng xuyên tâm Cấu tạo: 逕 (kính) + 向 (hướng)Pinyinjìng xiàngHán Việtkính hướngTừ loạitínhCấu tạo逕 + 向 · kính + hướng nghĩa thành phần: kính + hướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hướng tâmGoogle Alex v6 hướng xuyên tâmEngCihui radialĐứcHandedict radial Từ liên quan Gần nghĩa向上 · 向下 · 向东 · 向使 · 向來 · 向例 · 向內 · 向内