逕向 jìng xiàng · kính hướng Hán Việt: kính hướng · Pinyin: jìng xiàng Tổng quan hướng xuyên tâm Cấu tạo: 逕 (kính) + 向 (hướng)Pinyinjìng xiàngHán Việtkính hướngCấu tạo逕 + 向 · kính + hướng nghĩa thành phần: kính + hướng Nghĩa ViệtCihui hướng xuyên tâmEngCC-CEDICT radialCihui radial