逕庭

jìng tíng kính đình

Hán Việt: kính đình · Pinyin: jìng tíng

Tổng quan

rất khác

Cấu tạo: (kính) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất khác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相距極遠。《莊子.逍遙遊》:「大有逕庭,不近人情焉。」金.酈權〈白鶴璧遊善應洹山〉詩:「感物復嘆嗟,醉語忽逕庭。」也作「徑廷」、「徑庭」。

Eng

  • CC-CEDICT very different
  • Cihui very different