迳流
kính lưu
Hán Việt: kính lưu · Pinyin: jìng liú
Tổng quan
dòng chảy mặt
雨水或雪水除了被蒸發、被土地吸收、被阻擋的以外,沿著地面流動的水稱為「逕流」。也作「徑流」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dòng chảy
- Google Alex v6 dòng chảy mặt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雨水或雪水除了被蒸發、被土地吸收、被阻擋的以外,沿著地面流動的水稱為「逕流」。也作「徑流」。
Eng
- Cihui runoff
Đức
- Handedict Entscheidungslauf