迳涉 kính thiệp Hán Việt: kính thiệp Tổng quan Cấu tạo: 迳 (kính) + 涉 (thiệp)Hán Việtkính thiệpCấu tạo迳 + 涉 · kính + thiệp nghĩa thành phần: kính + thiệp