迳直

jìng zhíkính trực

Hán Việt: kính trực · Pinyin: jìng zhí

Tổng quan

thẳng

Cấu tạo: 逕 (kính) + 直 (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trực tiếp
  • Biên soạn 逕直 jìngzhí attr. direct ◆adv. directly

Eng

  • Cihui straight; direct

Đức

  • Handedict direkt, gerade

Từ liên quan

Gần nghĩa

直上 · 直下 · 直书 · 直了 · 直傳 · 直僵 · 直冲 · 直列