迳赛

jìng sàikính tái

Hán Việt: kính tái · Pinyin: jìng sài

Tổng quan

đường chạy

Cấu tạo: 逕 (kính) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường chạy
  • Google Alex v6 đường đua

Eng

  • Cihui track

Đức

  • Handedict verfolgen, rückverfolgen

Từ liên quan

Gần nghĩa

賽會 · 賽花 · 賽錢 · 賽馬 · 赛事 · 赛会 · 赛制 · 赛博