逕賽 jìng sài · kính tái Hán Việt: kính tái · Pinyin: jìng sài Tổng quan đường chạy Cấu tạo: 逕 (kính) + 賽 (tái)Pinyinjìng sàiHán Việtkính táiCấu tạo逕 + 賽 · kính + tái nghĩa thành phần: kính + tái Nghĩa ViệtCihui đường chạyEngCC-CEDICT trackCihui track