迴匝

huí zā hồi táp

Hán Việt: hồi táp · Pinyin: huí zā

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (táp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圍繞。南朝宋.劉義慶《幽明錄.黃原》:「槐柳列植,行牆迴匝。」