回合 hồi hợp Hán Việt: hồi hợp Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 合 (hợp)Hán Việthồi hợpCấu tạo回 + 合 · hồi + hợp nghĩa thành phần: hồi + hợp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 環繞、圍繞。《文選.謝靈運.入彭蠡湖口詩》:「洲島驟迴合,圻岸屢崩奔。」唐.李白〈明堂賦〉:「翠楹迴合,蟬聯汙漫。」