回屈 hồi khuất Hán Việt: hồi khuất Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 屈 (khuất)Hán Việthồi khuấtCấu tạo回 + 屈 · hồi + khuất nghĩa thành phần: hồi + khuất