回川 hồi xuyên Hán Việt: hồi xuyên Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 川 (xuyên)Hán Việthồi xuyênCấu tạo回 + 川 · hồi + xuyên nghĩa thành phần: hồi + xuyên