回巧 hồi xảo Hán Việt: hồi xảo Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 巧 (xảo)Hán Việthồi xảoCấu tạo回 + 巧 · hồi + xảo nghĩa thành phần: hồi + xảo