迴帶

huí dài hồi đái

Hán Việt: hồi đái · Pinyin: huí dài

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倒帶。多用於錄音帶、錄影帶等。如:「你看完了錄影帶,請記得迴帶,可以方便下一個人從頭觀看。」