回惑 hồi hoặc Hán Việt: hồi hoặc Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 惑 (hoặc)Hán Việthồi hoặcCấu tạo回 + 惑 · hồi + hoặc nghĩa thành phần: hồi + hoặc