回惶 hồi hoàng Hán Việt: hồi hoàng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 惶 (hoàng)Hán Việthồi hoàngCấu tạo回 + 惶 · hồi + hoàng nghĩa thành phần: hồi + hoàng