回扃 hồi quynh Hán Việt: hồi quynh Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 扃 (quynh)Hán Việthồi quynhCấu tạo回 + 扃 · hồi + quynh nghĩa thành phần: hồi + quynh