回手 hồi thủ Hán Việt: hồi thủ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 手 (thủ)Hán Việthồi thủCấu tạo回 + 手 · hồi + thủ nghĩa thành phần: hồi + thủ Từ liên quan Từ đồng nghĩa回击