回掌 hồi chưởng Hán Việt: hồi chưởng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 掌 (chưởng)Hán Việthồi chưởngCấu tạo回 + 掌 · hồi + chưởng nghĩa thành phần: hồi + chưởng