回景 hồi cảnh Hán Việt: hồi cảnh Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 景 (cảnh)Hán Việthồi cảnhCấu tạo回 + 景 · hồi + cảnh nghĩa thành phần: hồi + cảnh