回曲 hồi khúc Hán Việt: hồi khúc Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 曲 (khúc)Hán Việthồi khúcCấu tạo回 + 曲 · hồi + khúc nghĩa thành phần: hồi + khúc