回望 hồi vọng Hán Việt: hồi vọng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 望 (vọng)Hán Việthồi vọngCấu tạo回 + 望 · hồi + vọng nghĩa thành phần: hồi + vọng