回沈 hồi trầm Hán Việt: hồi trầm Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 沈 (trầm)Hán Việthồi trầmCấu tạo回 + 沈 · hồi + trầm nghĩa thành phần: hồi + trầm