迴游 huí yóu · hồi du Hán Việt: hồi du · Pinyin: huí yóu Tổng quan biến thể của 洄游 Cấu tạo: 迴 (hồi) + 游 (du)Pinyinhuí yóuHán Việthồi duCấu tạo迴 + 游 · hồi + du nghĩa thành phần: hồi + du Nghĩa ViệtCihui biến thể của 洄游EngCihui variant of 洄游