回源 hồi nguyên Hán Việt: hồi nguyên Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 源 (nguyên)Hán Việthồi nguyênCấu tạo回 + 源 · hồi + nguyên nghĩa thành phần: hồi + nguyên