回漩 hồi tuyền Hán Việt: hồi tuyền Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 漩 (tuyền)Hán Việthồi tuyềnCấu tạo回 + 漩 · hồi + tuyền nghĩa thành phần: hồi + tuyền