回照 hồi chiếu Hán Việt: hồi chiếu Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 照 (chiếu)Hán Việthồi chiếuCấu tạo回 + 照 · hồi + chiếu nghĩa thành phần: hồi + chiếu