回盘 hồi bàn Hán Việt: hồi bàn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 盘 (bàn)Hán Việthồi bànCấu tạo回 + 盘 · hồi + bàn nghĩa thành phần: hồi + bàn