回眷 hồi quyến Hán Việt: hồi quyến Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 眷 (quyến)Hán Việthồi quyếnCấu tạo回 + 眷 · hồi + quyến nghĩa thành phần: hồi + quyến