迴穴 huí xué · hồi huyệt Hán Việt: hồi huyệt · Pinyin: huí xué Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 穴 (huyệt)Pinyinhuí xuéHán Việthồi huyệtCấu tạo迴 + 穴 · hồi + huyệt nghĩa thành phần: hồi + huyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 迂迴而變化不定。《文選.宋玉.風賦》:「耾耾雷聲,迴穴錯迕,蹶石伐木,梢殺林莽。」