回纹诗 hồi văn thi Hán Việt: hồi văn thi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 纹 (văn) + 诗 (thi)Hán Việthồi văn thiCấu tạo回 + 纹 + 诗 · hồi + văn + thi nghĩa thành phần: hồi + văn + thi