回腰 hồi yêu Hán Việt: hồi yêu Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 腰 (yêu)Hán Việthồi yêuCấu tạo回 + 腰 · hồi + yêu nghĩa thành phần: hồi + yêu