回脸 hồi kiểm Hán Việt: hồi kiểm Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 脸 (kiểm)Hán Việthồi kiểmCấu tạo回 + 脸 · hồi + kiểm nghĩa thành phần: hồi + kiểm