回薄 hồi bạc Hán Việt: hồi bạc Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 薄 (bạc)Hán Việthồi bạcCấu tạo回 + 薄 · hồi + bạc nghĩa thành phần: hồi + bạc