回说 hồi thuyết Hán Việt: hồi thuyết Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 说 (thuyết)Hán Việthồi thuyếtCấu tạo回 + 说 · hồi + thuyết nghĩa thành phần: hồi + thuyết